線組合 tuyến tổ hợp Hán Việt: tuyến tổ hợp Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 組 (tổ) + 合 (hợp)Hán Việttuyến tổ hợpCấu tạo線 + 組 + 合 · tuyến + tổ + hợp nghĩa thành phần: tuyến + tổ + hợp