線膨脹

tuyến bành trướng

Hán Việt: tuyến bành trướng

Tổng quan

giãn nở theo độ dài

Cấu tạo: (tuyến) + (bành) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giãn nở theo độ dài

Eng

  • Cihui 線膨脹 iànpéngzhàng n. linear expansion