線蟲的 tuyến trùng đích Hán Việt: tuyến trùng đích Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 蟲 (trùng) + 的 (đích)Hán Việttuyến trùng đíchCấu tạo線 + 蟲 + 的 · tuyến + trùng + đích nghĩa thành phần: tuyến + trùng + đích