線裝本 tuyến trang bổn Hán Việt: tuyến trang bổn Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 裝 (trang) + 本 (bổn)Hán Việttuyến trang bổnCấu tạo線 + 裝 + 本 · tuyến + trang + bổn nghĩa thành phần: tuyến + trang + bổn Nghĩa EngCihui 線裝本 iànzhuāngběn n. thread-bound edition M:¹běn/⁴cè/²bù