線路圖

xiàn lù tú tuyến lộ đồ

Hán Việt: tuyến lộ đồ · Pinyin: xiàn lù tú

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyến) + (lộ) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 線路圖 iànlùtú n. <elec.> circuit diagram M:¹zhāng