線路工 xiàn lù gōng · tuyến lộ công Hán Việt: tuyến lộ công · Pinyin: xiàn lù gōng Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 路 (lộ) + 工 (công)Pinyinxiàn lù gōngHán Việttuyến lộ côngCấu tạo線 + 路 + 工 · tuyến + lộ + công nghĩa thành phần: tuyến + lộ + công