線路燈 xiàn lù dēng · tuyến lộ đăng Hán Việt: tuyến lộ đăng · Pinyin: xiàn lù dēng Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 路 (lộ) + 燈 (đăng)Pinyinxiàn lù dēngHán Việttuyến lộ đăngCấu tạo線 + 路 + 燈 · tuyến + lộ + đăng nghĩa thành phần: tuyến + lộ + đăng