线路灯 xiàn lù dēng·tuyến lộ đăng Hán Việt: tuyến lộ đăng · Pinyin: xiàn lù dēng Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 路 (lộ) + 燈 (đăng)Pinyinxiàn lù dēngHán Việttuyến lộ đăngTừ loạidanhCấu tạo線 + 路 + 燈 · tuyến + lộ + đăng nghĩa thành phần: tuyến + lộ + đăng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đèn đường dâyĐứcHandedict Streckenlampe, Linienlicht (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa路灯柱 · 线路 · 路灯 · 线路保养工 · 线路图 · 线路工 · 线路板 · 线路升级