線軸兒

tuyến trục nhi

Hán Việt: tuyến trục nhi

Tổng quan

lõi chỉ: cốt chỉ

Cấu tạo: (tuyến) + (trục) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lõi chỉ: cốt chỉ

Eng

  • Cihui 線軸兒 iànzhóur ►See xiànzhóu