练习本
luyện tập bổn
Hán Việt: luyện tập bổn · Pinyin: liàn xí běn
Tổng quan
vở bài tập
Nghĩa
Việt
- Cihui sách bài tập
- Cihui LT:本
- Tần suất từ vở
- Biên soạn 練習本 iànxíběn n. exercise-book
Eng
- Cihui exercise book; workbook
- Tần suất từ 練習本 iànxíběn n. exercise-book
Đức
- Handedict Übungsbuch (S, Wirtsch)