練習本

liàn xí běn luyện tập bổn

Hán Việt: luyện tập bổn · Pinyin: liàn xí běn

Tổng quan

vở bài tập | sách bài tập | LT:本

Cấu tạo: (luyện) + (tập) + (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vở bài tập | sách bài tập | LT:本

Eng

  • CC-CEDICT exercise book|workbook|CL:本[ben3]
  • Cihui exercise book; workbook; CL:本