练习者 luyện tập giả Hán Việt: luyện tập giả Tổng quan thầy thuốc đang hành nghề; luật sư đang hành nghề, (xem) general Cấu tạo: 練 (luyện) + 習 (tập) + 者 (giả)Hán Việtluyện tập giảTừ loạidanhCấu tạo練 + 習 + 者 · luyện + tập + giả nghĩa thành phần: luyện + tập + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người luyện tập Từ liên quan Gần nghĩa练习册 · 练习场 · 练习曲 · 练习本 · 练习生 · 练习簿 · 練習 · 练习