練習艦

luyện tập hạm

Hán Việt: luyện tập hạm

Tổng quan

Cấu tạo: (luyện) + (tập) + (hạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 練習艦 iànxíjiàn n. training ship M:¹sōu