練功房 luyện công phòng Hán Việt: luyện công phòng Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 功 (công) + 房 (phòng)Hán Việtluyện công phòngCấu tạo練 + 功 + 房 · luyện + công + phòng nghĩa thành phần: luyện + công + phòng Nghĩa EngCihui 練功房 iàngōngfáng n. dance studio; practice room M:¹jiān