練肌器 luyện cơ khí Hán Việt: luyện cơ khí Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 肌 (cơ) + 器 (khí)Hán Việtluyện cơ khíCấu tạo練 + 肌 + 器 · luyện + cơ + khí nghĩa thành phần: luyện + cơ + khí