組中點 zǔ zhōng diǎn · tổ trung điểm Hán Việt: tổ trung điểm · Pinyin: zǔ zhōng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 中 (trung) + 點 (điểm)Pinyinzǔ zhōng diǎnHán Việttổ trung điểmCấu tạo組 + 中 + 點 · tổ + trung + điểm nghĩa thành phần: tổ + trung + điểm