組合數學
tổ hợp sổ học
Hán Việt: tổ hợp sổ học · Pinyin: zǔ hé shù xué
Tổng quan
toán học tổ hợp | chuyên ngành tổ hợp
Nghĩa
Việt
- Cihui toán học tổ hợp | chuyên ngành tổ hợp
Eng
- CC-CEDICT combinatorial mathematics|combinatorics
- Cihui combinatorial mathematics; combinatorics