組合櫃

tổ hợp quỹ

Hán Việt: tổ hợp quỹ

Tổng quan

Cấu tạo: (tổ) + (hợp) + (quỹ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 組合櫃 ǔhéguì n. modular cabinet