組合框 zǔhé kuāng · tổ hợp khuông Hán Việt: tổ hợp khuông · Pinyin: zǔhé kuāng Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 合 (hợp) + 框 (khuông)Pinyinzǔhé kuāngHán Việttổ hợp khuôngCấu tạo組 + 合 + 框 · tổ + hợp + khuông nghĩa thành phần: tổ + hợp + khuông Nghĩa EngCihui combo box