組命令 tổ mệnh lệnh Hán Việt: tổ mệnh lệnh Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 命 (mệnh) + 令 (lệnh)Hán Việttổ mệnh lệnhCấu tạo組 + 命 + 令 · tổ + mệnh + lệnh nghĩa thành phần: tổ + mệnh + lệnh Nghĩa EngCihui Management Information Base