组成对

tổ thành đối

Hán Việt: tổ thành đối

Tổng quan

Cấu tạo: 組 (tổ) + 成 (thành) + 對 (đối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cặp

Từ liên quan

Gần nghĩa

成对的 · 组成的 · 成对 · 组成 · 组成工会 · 组成部分 · 成对的东西 · 成对儿