組織內閣

tổ chức nội các

Hán Việt: tổ chức nội các

Tổng quan

Cấu tạo: (tổ) + (chức) + (nội) + (các)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 組織內閣 ǔzhī nèigé v.o. 1. organize the cabinet 2. build leadership ranks