組織原

tổ chức nguyên

Hán Việt: tổ chức nguyên

Tổng quan

vùng tạo mô; vùng sinh mô

Cấu tạo: (tổ) + (chức) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng tạo mô; vùng sinh mô