組織學者 tổ chức học giả Hán Việt: tổ chức học giả Tổng quan (sinh vật học) nghiên cứu mô Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việttổ chức học giảCấu tạo組 + 織 + 學 + 者 · tổ + chức + học + giả nghĩa thành phần: tổ + chức + học + giả Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) nghiên cứu mô