組織家 tổ chức gia Hán Việt: tổ chức gia Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 家 (gia)Hán Việttổ chức giaCấu tạo組 + 織 + 家 · tổ + chức + gia nghĩa thành phần: tổ + chức + gia Nghĩa EngCihui 組織家 ǔzhījiā n. organizer M:²wèi