組織者
tổ chức giả
Hán Việt: tổ chức giả · Pinyin: zǔ zhī zhě
Tổng quan
người tổ chức
Nghĩa
Việt
- Cihui người tổ chức
Eng
- CC-CEDICT organizer
- Cihui organizer
ja
- JMdict organizer|organiser
Hán Việt: tổ chức giả · Pinyin: zǔ zhī zhě
người tổ chức