组装工作 zǔ zhuāng gōng zuò·tổ trang công tác Hán Việt: tổ trang công tác · Pinyin: zǔ zhuāng gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 裝 (trang) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinzǔ zhuāng gōng zuòHán Việttổ trang công tácCấu tạo組 + 裝 + 工 + 作 · tổ + trang + công + tác nghĩa thành phần: tổ + trang + công + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công việc lắp rápĐứcHandedict Montagearbeit Từ liên quan Gần nghĩa工作人员 · 工作单位 · 工作学者 · 工作小组 · 工作情况 · 工作手册 · 工作报告 · 工作日的