組裝線 zǔ zhuāng xiàn · tổ trang tuyến Hán Việt: tổ trang tuyến · Pinyin: zǔ zhuāng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 裝 (trang) + 線 (tuyến)Pinyinzǔ zhuāng xiànHán Việttổ trang tuyếnCấu tạo組 + 裝 + 線 · tổ + trang + tuyến nghĩa thành phần: tổ + trang + tuyến