紳士風度 shēn shì fēng dù · thân sĩ phong độ Hán Việt: thân sĩ phong độ · Pinyin: shēn shì fēng dù Tổng quan Cấu tạo: 紳 (thân) + 士 (sĩ) + 風 (phong) + 度 (độ)Pinyinshēn shì fēng dùHán Việtthân sĩ phong độCấu tạo紳 + 士 + 風 + 度 · thân + sĩ + phong + độ nghĩa thành phần: thân + sĩ + phong + độ