細刨花

tế bào hoa

Hán Việt: tế bào hoa

Tổng quan

vươn lên mãi, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vỏ bào để nhồi, (ngành in) cỡ 3 (chữ)

Cấu tạo: (tế) + (bào) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vươn lên mãi, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vỏ bào để nhồi, (ngành in) cỡ 3 (chữ)