细君

xì jūntế quân

Hán Việt: tế quân · Pinyin: xì jūn

Tổng quan

dâu

新华 · Tân Hoa Đại lục

古代称诸侯之妻◇泛称妻子细君知蚕织, 犹有传柑遗细君。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

妻子。《漢書.卷六五.東方朔傳》:「復賜酒一石,肉百斤,歸遺細君。」《文選.揚雄.解嘲》:「司馬長卿竊貲於卓氏,東方朔割炙於細君。」

Cấu tạo: 細 (tế) + 君 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vợ
  • Tần suất từ dâu
  • Biên soạn 細君 xìjūn n. <topo.> one's wife

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代称诸侯之妻◇泛称妻子细君知蚕织, 犹有传柑遗细君。

Eng

  • Cihui 細君 xìjūn n. <topo.> one's wife
  • Tần suất từ 細君 xìjūn n. <topo.> one's wife

Đức

  • Handedict (meine) Ehefrau

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

老婆