老婆
lão bà
Hán Việt: lão bà · Pinyin: lǎo pó
Tổng quan
vợ
妻子(qī•zi)。
妻子。《紅樓夢》第七九回:「原看你是個人物,纔給你作老婆。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 1. wife 2. old woman
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 妻子。《紅樓夢》第七九回:「原看你是個人物,纔給你作老婆。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妻子(qī•zi)。
Eng
- JMdict old woman
- Cihui (coll.) wife
Đức
- Handedict Ehefrau
- Handedict Partnerin
ja
- JMdict 老婆(ろうば)
other
- Nguồn khác Bà già
- Nguồn khác Tiếng chỉ người vợ
- Nguồn khác 19 ghi: 賣扇老婆手遮日。 Bà già bán quạt dùng tay che nắng
- Nguồn khác Tâm từ bi của thiền sư khi tiếp dẫn người học, phần lớn dùng lời nói lập bày, gọi là "lão bà"
- Nguồn khác LTNL ghi: 師云: ‘某甲三度問佛法的的大意,三度被打,不知某甲有過無過? ’大愚云: ‘黃檗與麼老婆,為汝得徹困,更來這裡問有過無過
- Nguồn khác 師言下大悟