老婆
lão bà
Hán Việt: lão bà · Pinyin: lǎo pó
Tổng quan
(khẩu ngữ) vợ à già — Tiếng chỉ người vợ. lão bà lão bà ☆Bà già — Tiếng chỉ người vợ. lão bà (雜語)老婆者,稱慈悲之語,取親切叮嚀之義。楊無為頌曰:「正法眼藏,瞎驢邊滅。黃檗老婆,大愚饒舌。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) vợ à già — Tiếng chỉ người vợ. lão bà lão bà ☆Bà già — Tiếng chỉ người vợ. lão bà (雜語)老婆者,稱慈悲之語,取親切叮嚀之義。楊無為頌曰:「正法眼藏,瞎驢邊滅。黃檗老婆,大愚饒舌。」☸
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 妻子。《紅樓夢》第七九回:「原看你是個人物,纔給你作老婆。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妻子(qī•zi)。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) wife
- Cihui (coll.) wife
ja
- JMdict old woman