細吹細打 xì chuī xì dǎ · tế xuy tế đả Hán Việt: tế xuy tế đả · Pinyin: xì chuī xì dǎ Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 吹 (xuy) + 細 (tế) + 打 (đả)Pinyinxì chuī xì dǎHán Việttế xuy tế đảCấu tạo細 + 吹 + 細 + 打 · tế + xuy + tế + đả nghĩa thành phần: tế + xuy + tế + đả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓演奏细乐。Tân Hoa Tự Điển 1.谓演奏细乐。