細喙類 tế uế loại Hán Việt: tế uế loại Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 喙 (uế) + 類 (loại)Hán Việttế uế loạiCấu tạo細 + 喙 + 類 · tế + uế + loại nghĩa thành phần: tế + uế + loại