细工品 tế công phẩm Hán Việt: tế công phẩm Tổng quan vật chưa thành phẩm Cấu tạo: 細 (tế) + 工 (công) + 品 (phẩm)Hán Việttế công phẩmTừ loạidanhCấu tạo細 + 工 + 品 · tế + công + phẩm nghĩa thành phần: tế + công + phẩm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bán thành phẩm Từ liên quan Gần nghĩa細工 · 细工 · 细工木匠