细心人

tế tâm nhân

Hán Việt: tế tâm nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 細 (tế) + 心 (tâm) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cẩn thận
  • Biên soạn careful observer M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 細心人 ìxīnrén n. careful observer M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

细心地 · 细心的 · 细心 · 细心察看 · 细心揣摩 · 细心检查 · 细心研究