細心地 tế tâm địa Hán Việt: tế tâm địa Tổng quan xem prudential Cấu tạo: 細 (tế) + 心 (tâm) + 地 (địa)Hán Việttế tâm địaCấu tạo細 + 心 + 地 · tế + tâm + địa nghĩa thành phần: tế + tâm + địa Nghĩa ViệtCihui xem prudential