細斑狀 tế ban trạng Hán Việt: tế ban trạng Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 斑 (ban) + 狀 (trạng)Hán Việttế ban trạngCấu tạo細 + 斑 + 狀 · tế + ban + trạng nghĩa thành phần: tế + ban + trạng