細條面 tế điều diện Hán Việt: tế điều diện Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 條 (điều) + 面 (diện)Hán Việttế điều diệnCấu tạo細 + 條 + 面 · tế + điều + diện nghĩa thành phần: tế + điều + diện Nghĩa EngCihui 細條麵 ìtiáomiàn n. vermicelli