細柄茅屬 tế bính mao chúc Hán Việt: tế bính mao chúc Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 柄 (bính) + 茅 (mao) + 屬 (chúc)Hán Việttế bính mao chúcCấu tạo細 + 柄 + 茅 + 屬 · tế + bính + mao + chúc nghĩa thành phần: tế + bính + mao + chúc