細格柵 xì gé zhà · tế cách sách Hán Việt: tế cách sách · Pinyin: xì gé zhà Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 格 (cách) + 柵 (sách)Pinyinxì gé zhàHán Việttế cách sáchCấu tạo細 + 格 + 柵 · tế + cách + sách nghĩa thành phần: tế + cách + sách