細活兒 xì huó er · tế hoạt nhi Hán Việt: tế hoạt nhi · Pinyin: xì huó er Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 活 (hoạt) + 兒 (nhi)Pinyinxì huó erHán Việttế hoạt nhiCấu tạo細 + 活 + 兒 · tế + hoạt + nhi nghĩa thành phần: tế + hoạt + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细致的活计,特指技术性强而消耗体力少的工作:慢工出~。EngCihui 細活兒 ìhuór ►See xìhuó