細玄巖 tế huyền nham Hán Việt: tế huyền nham Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 玄 (huyền) + 巖 (nham)Hán Việttế huyền nhamCấu tạo細 + 玄 + 巖 · tế + huyền + nham nghĩa thành phần: tế + huyền + nham