細礦脈 tế quáng mạch Hán Việt: tế quáng mạch Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 礦 (quáng) + 脈 (mạch)Hán Việttế quáng mạchCấu tạo細 + 礦 + 脈 · tế + quáng + mạch nghĩa thành phần: tế + quáng + mạch