細碎地 tế toái địa Hán Việt: tế toái địa Tổng quan đẹp đẽ, tế nhị, tinh vi, cao thượng Cấu tạo: 細 (tế) + 碎 (toái) + 地 (địa)Hán Việttế toái địaCấu tạo細 + 碎 + 地 · tế + toái + địa nghĩa thành phần: tế + toái + địa Nghĩa ViệtCihui đẹp đẽ, tế nhị, tinh vi, cao thượng