細磨碎 xì mó suì · tế ma toái Hán Việt: tế ma toái · Pinyin: xì mó suì Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 磨 (ma) + 碎 (toái)Pinyinxì mó suìHán Việttế ma toáiCấu tạo細 + 磨 + 碎 · tế + ma + toái nghĩa thành phần: tế + ma + toái