細粒搖牀 tế lạp diêu sàng Hán Việt: tế lạp diêu sàng Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 粒 (lạp) + 搖 (diêu) + 牀 (sàng)Hán Việttế lạp diêu sàngCấu tạo細 + 粒 + 搖 + 牀 · tế + lạp + diêu + sàng nghĩa thành phần: tế + lạp + diêu + sàng