細紗線 xì shā xiàn · tế sa tuyến Hán Việt: tế sa tuyến · Pinyin: xì shā xiàn Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 紗 (sa) + 線 (tuyến)Pinyinxì shā xiànHán Việttế sa tuyếnCấu tạo細 + 紗 + 線 · tế + sa + tuyến nghĩa thành phần: tế + sa + tuyến