細線期

tế tuyến kì

Hán Việt: tế tuyến kì

Tổng quan

(sinh học) sợi mảnh (trong phân bào)

Cấu tạo: (tế) + (tuyến) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) sợi mảnh (trong phân bào)