細細地流 xì xì de liú · tế tế địa lưu Hán Việt: tế tế địa lưu · Pinyin: xì xì de liú Tổng quan chảy rỉ rả Cấu tạo: 細 (tế) + 細 (tế) + 地 (địa) + 流 (lưu)Pinyinxì xì de liúHán Việttế tế địa lưuCấu tạo細 + 細 + 地 + 流 · tế + tế + địa + lưu nghĩa thành phần: tế + tế + địa + lưu Nghĩa ViệtCihui chảy rỉ rả