細縮孔 tế súc khổng Hán Việt: tế súc khổng Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 縮 (súc) + 孔 (khổng)Hán Việttế súc khổngCấu tạo細 + 縮 + 孔 · tế + súc + khổng nghĩa thành phần: tế + súc + khổng Nghĩa EngCihui 細縮孔 ìsuōkǒng n. pinhole