细胞因子
tế bào nhân tử
Hán Việt: tế bào nhân tử · Pinyin: xì bāo yīn zǐ
Tổng quan
cytokine
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cytokine
- Tần suất từ cytokine
Eng
- Cihui cytokine
- Tần suất từ cytokine
Đức
- Handedict Zytokin (S, Bio)
Hán Việt: tế bào nhân tử · Pinyin: xì bāo yīn zǐ
cytokine